dầu thầu dầu

dầu thầu dầu

Một chai dầu thầu dầu màu vàng nhạt được đặt trên kệ trong nhà bếp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất dầu chiết xuất từ hạt cây thầu dầu: "dầu thầu dầu" một loại dầu thực vật được ép từ hạt của cây thầu dầu (tên khoa học: Ricinus communis). Dầu màu vàng nhạt, đặc quánh, không mùi. Được sử dụng phổ biến trong y học cổ truyền công nghiệp.
    • Tác dụng nhuận tràng: Trong y học, "dầu thầu dầu" thường được dùng làm thuốc nhuận tràng mạnh, kích thích nhu động ruột để trị táo bón.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dầu thầu dầu vị đắng khó uống nếu dùng trực tiếp. (Loại dầu này vị đắng, thường được pha loãng hoặc uống cùng đồ ngọt.)
    • Bác sĩ khuyên tôi uống một thìa dầu thầu dầu để trị táo bón. (Liều dùng phổ biến 1-2 thìa cà phê cho người lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dầu thầu dầu trong công nghiệp": dầu thầu dầu còn được dùng làm chất bôi trơn, sản xuất phòng, mực in, hoặc sơn.

    • Nhà máy sử dụng dầu thầu dầu để chế tạo dầu nhớt sinh học. (Tính chất chịu nhiệt bền bỉ của dầu thầu dầu phù hợp cho ngành khí.)
  • "dầu thầu dầu trong mỹ phẩm": dầu thầu dầu được thêm vào son môi, kem dưỡng da nhờ khả năng giữ ẩm.

    • Một số loại son môi chứa dầu thầu dầu để tạo độ bóng. (Dầu thầu dầu giúp son mềm mại không bị khô.)
Biến thể từ gần giống
  • Thầu dầu (danh từ): cây thầu dầu, loại cây thân thảo cao 2-5 mét, to hạt chứa dầu.

    • Cây thầu dầu mọc hoangnhiều vùng nhiệt đới. ( cây thầu dầu hình chân vịt đặc trưng.)
  • Dầu thực vật (danh từ): dầu chiết xuất từ thực vật nói chung, bao gồm dầu thầu dầu.

    • Dầu thầu dầu một loại dầu thực vật đặc biệt độ nhớt cao. (Khác với dầu ô liu hay dầu dừa.)
Từ đồng nghĩa
  • Dầu ricin (danh từ): tên gọi quốc tế của dầu thầu dầu, từ "ricin" bắt nguồn từ tên khoa học của cây.
    • Dầu ricin được dùng trong y học cổ truyền từ thời Ai Cập cổ đại. (Các văn bản cổ ghi nhận việc dùng dầu thầu dầu để trị bệnh.)
Thành ngữ liên quan
  • Uống dầu thầu dầu (cụm từ thông tục): chỉ hành động làm điều khó chịu nhưng cần thiết, giống như uống thuốc đắng.
    • Phải sửa lại bài luận này như uống dầu thầu dầu vậy, khó chịu nhưng phải làm. (Ẩn dụ về sự cần thiết khó khăn.)